Amaranthus blitum
Amaranthus blitum L.

Amaranthus blitum, còn được gọi là Amaranthus tím hoặc cỏ dại Guernsey, là một loài thực vật hàng năm thuộc họ Amaranthaceae, một họ thực vật có nhiều giá trị kinh tế. Loài này phân bố rộng rãi ở nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả châu Âu, châu Phi và châu Á. Amaranthus blitum có thể mọc hoang dã hoặc được trồng làm cây rau, và được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, từ ẩm thực đến y học dân gian.
Description
Amaranthus blitum là một loài cây thân thảo, cao từ 1 đến 5 dm, có thể lên đến 10 dm trong điều kiện thuận lợi. Cây có đặc điểm sinh học là monoecious (cả hoa đực và hoa cái mọc trên cùng một cây). Thân cây có thể mọc theo hướng nằm ngang hoặc đứng, không lông, có màu xanh nhạt đến nâu nhạt, và phân nhánh. Lá có màu xanh hoặc xanh vàng, hình bầu dục, hình thoi hoặc tam giác, một số gần như tròn, với kích thước từ 1,5 đến 3,5 cm (có thể lên đến 7,5 cm), và chiều rộng từ 0,7 đến 2,5 cm. Lá có thể mềm hoặc hơi dày, mép nguyên hoặc hơi uốn lượn, đầu lá nhọn hoặc tròn, thường có một đầu nhỏ, gốc lá nhọn và không lông. Lá có gân trắng ở mép và có cuống dài từ 1,0 đến 5,5 cm. Cụm hoa mọc ở nách lá, có màu đỏ hoặc xanh. Vảy hoa có màu xanh hoặc xanh nhạt, hình bầu dục đến hình mũi mác, nhỏ hơn các đoạn bao hoa dài nhất. Hoa đực có 3 (đôi khi 4) đoạn bao hoa, hình bầu dục đến hình mũi mác; có 3 nhị. Hoa cái có 4 đến 5 đoạn bao hoa không đều nhau, hình mũi mác hoặc hình elip, có đầu nhọn hoặc nhọn dài, thường có đầu nhỏ. Cây có 3 đầu nhụy. Quả có màu nâu hoặc đỏ, hình elip, dài từ 2,0 đến 2,2 mm, rộng từ 1,0 đến 1,4 mm, thường trơn và nứt khi chín. Hạt có hình đĩa, đường kính từ 1,5 đến 1,7 mm, có màu đen.
Habitat
Amaranthus blitum thường mọc ở các khu vực có khí hậu ấm áp, đặc biệt là ở các vùng có mùa khô và mùa mưa rõ rệt. Loài này có thể phát triển ở nhiều loại môi trường khác nhau, bao gồm các khu đất bỏ hoang, ven đường, trong các khu vườn và thậm chí là ở các khu vực bị xói mòn. Amaranthus blitum thích hợp với đất cát hoặc đất thịt nhẹ, có khả năng chịu hạn tốt và phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng đầy đủ.
Cultivation
Amaranthus blitum có thể được trồng như một loại rau xanh hoặc cây công nghiệp. Cây thích hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, và có thể trồng quanh năm ở các vùng có mùa mưa. Để trồng Amaranthus blitum, cần chọn đất giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt. Cây có thể gieo hạt trực tiếp vào đất hoặc gieo trong chậu trước khi trồng ra ngoài. Khoảng cách gieo hạt nên cách nhau từ 15 đến 20 cm để cây có đủ không gian phát triển. Cây cần được tưới nước đều đặn trong giai đoạn đầu, sau đó có thể giảm lượng nước khi cây đã ổn định. Cây không cần quá nhiều phân bón, nhưng việc bón phân hữu cơ định kỳ có thể giúp tăng năng suất và chất lượng cây. Cây có thể thu hoạch sau 30 đến 45 ngày kể từ khi gieo hạt, tùy thuộc vào điều kiện sinh trưởng.
Uses
Amaranthus blitum có nhiều ứng dụng trong đời sống. Lá non của cây có thể được sử dụng như một loại rau xanh, có thể nấu canh, xào hoặc làm salad. Hạt của cây có thể được xay mịn để làm bột, dùng trong nấu ăn hoặc làm thức ăn chăn nuôi. Trong y học dân gian, Amaranthus blitum được sử dụng để điều trị một số bệnh như tiêu chảy, mất nước và tăng huyết áp. Ngoài ra, cây còn được sử dụng như một loại cây cảnh trong vườn do lá có màu sắc phong phú và hình dáng đẹp.
History
Amaranthus blitum đã được biết đến và sử dụng trong nhiều thế kỷ. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1753 bởi Carl Linnaeus, một nhà thực vật học người Thụy Điển. Trong quá khứ, Amaranthus blitum được phân loại thành nhiều biến thể và phân loài, gây ra sự nhầm lẫn trong tên gọi và phân loại. Tuy nhiên, hiện nay, các nghiên cứu đã giúp xác định rõ hơn về đặc điểm và phân loại của loài này. Amaranthus blitum đã được trồng và sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và châu Âu.
Curiosities
Một điều thú vị về Amaranthus blitum là khả năng thích nghi cao của nó với nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Cây có thể mọc ở những nơi khô hạn và nghèo dinh dưỡng, nhưng vẫn phát triển tốt. Ngoài ra, Amaranthus blitum có thể được sử dụng như một loại cây dược liệu trong y học cổ truyền. Một điều nữa là, mặc dù có tên gọi là 'cỏ dại', nhưng Amaranthus blitum có giá trị kinh tế cao và được trồng ở nhiều nơi như một loại cây thực phẩm.
Distribution
Madeira · BR · Corvo Island · Faial Island · Flores Island · Graciosa Island · Pico Island · Santa Maria Island · São Jorge Island · São Miguel Island · Terceira Island · Madeira Island · RU · EG · YE · Belgium · Brussels-Capital Region · Flemish Region · Walloon Region · NU · AS · WS · GB · PT · MX · CD · DK · UZ · KG · BY
Synonyms
Albersia arenariaAlbersia ascendensAlbersia blitumAlbersia lividaAmaranthus adscendensAmaranthus albusAmaranthus aliusAmaranthus ascendensAmaranthus berchtoldiiAmaranthus blitoniusAmaranthus blitum var. ascendensAmaranthus blitum var. polygonoidesAmaranthus blitum subsp. polygonoidesAmaranthus diffususAmaranthus gangeticusAmaranthus graecizans var. blitumAmaranthus lividusAmaranthus lividus subsp. ascendensAmaranthus lividus subsp. ascendensAmaranthus lividus var. polygonoidesAmaranthus lividus subsp. polygonoidesAmaranthus minorAmaranthus mucronatusAmaranthus oleraceusAmaranthus pallidusAmaranthus polygonoidesAmaranthus prostratusAmaranthus ruderalisAmaranthus tenuiflorusAmaranthus tenuifolius
