Flolape

Amaranthus albus

Amaranthus albus L.
Amaranthus albus
Photo: Wikimedia Commons (CC-BY-SA-4.0)

Amaranthus albus, hay còn gọi là Common Tumbleweed, là một loài thực vật một năm thuộc họ Amaranthaceae. Loài này có nguồn gốc từ châu Mỹ và hiện đã được ghi nhận tại nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả các khu vực của châu Âu, châu Á và châu Phi. A. albus thường mọc ở các khu vực bị can thiệp bởi con người, và có thể xem là loài xâm lấn tại một số nơi như Ả Rập Saudi. Cây có thể cao từ 1 đến 120 dm, thân mảnh, màu xanh nhạt đến trắng, có nhiều cành nhánh. Lá có hình bầu dục hoặc elip, mép có thể uốn lượn, mặt dưới thường có gân trắng. Hoa nhỏ, màu xanh nhạt, mọc thành cụm ở kẽ lá. Quả có dạng bầu dục, màu nâu đến đen, có vân khi khô.

Description

Amaranthus albus là một loài thảo mộc một năm, thường mọc thẳng, có thể cao đến 120 dm, thân màu trắng hoặc xanh nhạt, có nhiều nhánh. Lá có màu xanh nhạt, hình bầu dục hoặc elip, kích thước từ 3.5–6.0 cm chiều dài và 1.5–3.0 cm chiều rộng, mép có thể uốn lượn hoặc có gân trắng ở mép. Hoa lưỡng tính, mọc thành cụm ở kẽ lá. Hoa đực có 3 lá bao, dạng nhọn, 3 nhị. Hoa cái có 3 lá bao, dạng dài hoặc nhọn, 3 đầu nhụy. Quả có hình bầu dục, màu nâu đến đen, có vân khi khô, kích thước khoảng 1.4–1.8 mm chiều dài và 1.0–1.4 mm chiều rộng. Hạt có dạng phẳng, màu đen hoặc nâu đen, đường kính từ 0.9–1.3 mm.

Habitat

Amaranthus albus thường mọc ở các khu vực bị can thiệp bởi con người, như ven đường, bãi đất trống, hoặc các khu vực nông nghiệp. Loài này ưa khí hậu ấm áp và khô, có thể phát triển ở độ cao khoảng 300 m so với mực nước biển. Tại Ả Rập Saudi, loài này được ghi nhận mọc trong các môi trường nhân tạo và có thể xem là loài xâm lấn.

Cultivation

Amaranthus albus không được trồng làm cây công nghiệp hoặc cây trang trí, nhưng có thể phát triển tự nhiên trong điều kiện thuận lợi. Loài này thích hợp với đất cát hoặc đất thịt nhẹ, ưa ánh sáng mạnh và không cần nhiều nước. Tuy nhiên, do bản chất xâm lấn, việc kiểm soát sự phát triển của loài này trong các khu vực nông nghiệp hoặc môi trường tự nhiên là cần thiết.

Uses

Amaranthus albus không có giá trị kinh tế cao và thường được coi là cây dại. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, lá non có thể được sử dụng làm rau xanh, nhưng cần cẩn trọng vì một số loài Amaranthus có thể chứa chất gây kích ứng. Do tính xâm lấn, loài này có thể gây ảnh hưởng đến các loài thực vật bản địa và cần được kiểm soát trong các hệ sinh thái nhạy cảm.

Distribution

Newfoundland · Alberta · British Columbia · Manitoba · New Brunswick · Nova Scotia · Ontario · Prince Edward Island · Quebec · Saskatchewan · Portugal Continental · TR · RU · CL · HR · IE · SA · Belgium · Brussels-Capital Region · Flemish Region · Walloon Region · CY · DZ · GB · IT · PT · MX · DK · UZ · KG

Synonyms

Amaranthus albus var. monosepalusAmaranthus albus var. parviflorusAmaranthus albus var. puberulusAmaranthus albus var. pubescensAmaranthus albus var. rubicundusAmaranthus gracilentusAmaranthus graecizansAmaranthus graecizans var. pubescensAmaranthus littoralisAmaranthus pubescensGalliaria albidaGlomeraria albaAmaranthus albus var. albus

Related species